operating room

/ˈɔpərˌeɪtɪŋ rum/
Danh từ
  1. Một căn phòng trong bệnh viện dùng để thực hiện các ca phẫu thuật.
    A room in a hospital used for performing surgical operations.
    Từ đồng nghĩa:operating theatre
🎬 Nghe “operating room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish